學華語Kaori Dict

ㄍㄜ

CẮT

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的孩子正在割小麥。

    wǒ de háizi zhèngzài gē xiǎomài。

    Con tôi đang gặt lúa

  • 2

    他割掉了樹上的幾根樹枝。

    tā gē diào le shù shàng de jǐ gēn shùzhī。

    Anh ấy đã cắt vài nhánh cây từ cây xuống

  • 3

    她用衛生紙包住剛剛割傷的手指。

    tā yòng wèishēngzhǐ bāozhù gānggang gēshāng de shǒuzhǐ。

    Cô ấy dùng giấy vệ sinh bọc ngón tay vừa bị cắt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

割 nghĩa là gì? · Kaori Dict