例句Câu ví dụ
- 1
下週我會為你收割。
xiàzhōu wǒ huì wèi nǐ shōugē。
Tôi sẽ thu hoạch cho bạn vào tuần sau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
