學華語Kaori Dict

收割

shōu

ㄕㄡ ㄍㄜ

THU CẮT

TOCFL 7
  1. 1.thu hoạch
  2. 2.gặt hái
  3. 3.thu gom mùa màng

例句Câu ví dụ

  • 1

    下週我會為你收割。

    xiàzhōu wǒ huì wèi nǐ shōugē。

    Tôi sẽ thu hoạch cho bạn vào tuần sau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收割 nghĩa là gì? · Kaori Dict