學華語Kaori Dict

吸收

shōu

ㄒㄧ ㄕㄡ

HẤP THU

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.hấp thụ
  2. 2.tiếp thu
  3. 3.tiêu hóa
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tuyển dụng

例句Câu ví dụ

  • 1

    植物吸收陽光。

    zhí wù xī shōu yáng guāng

    Cây cối hấp thụ ánh nắng

  • 2

    手擀面易於消化吸收。

    shǒu gǎn miàn yìyú xiāohuà xīshōu。

    Mì tay dễ tiêu hóa

  • 3

    平流層的臭氧會吸收紫外線。

    píngliúcéng de chòuyǎng huì xīshōu zǐwàixiàn。

    Ozone trong tầng bình lưu hấp thụ tia cực tím

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吸收 nghĩa là gì? · Kaori Dict