吸
xī
[ㄒㄧ]
HẤP
HSK 4TOCFL 4V

例句Câu ví dụ
- 1
用吸管吸著喝。
yòng xī guǎn xī zhuó hē
Uống bằng ống hút
- 2
他不吸煙。
tā bù xīyān。
Anh ấy không hút thuốc
- 3
別再吸煙了。
bié zài xīyān le。
Đừng hút thuốc nữa
[ㄒㄧ]
HẤP

用吸管吸著喝。
yòng xī guǎn xī zhuó hē
Uống bằng ống hút
他不吸煙。
tā bù xīyān。
Anh ấy không hút thuốc
別再吸煙了。
bié zài xīyān le。
Đừng hút thuốc nữa