學華語Kaori Dict

ㄒㄧ

HẤP

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.thở
  2. 2.hút vào
  3. 3.hấp thụ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hít vào

例句Câu ví dụ

  • 1

    用吸管吸著喝。

    yòng xī guǎn xī zhuó hē

    Uống bằng ống hút

  • 2

    他不吸煙。

    tā bù xīyān。

    Anh ấy không hút thuốc

  • 3

    別再吸煙了。

    bié zài xīyān le。

    Đừng hút thuốc nữa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吸 nghĩa là gì? · Kaori Dict