學華語Kaori Dict

ㄒㄧˋ

HỆ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.hệ thống
  2. 2.khoa
  3. 3.ban

Cách đọc khác:buộckết nốikết nối

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在外文系學習。

    tā zài wài wén xì xué xí

    Anh ấy đang học tại khoa ngoại ngữ.

  • 2

    把口袋系牢。

    bǎ kǒu dài xì láo

    Hãy thắt chặt túi

  • 3

    他蹲下來系鞋。

    tā dūn xià lai xì xié

    Anh ấy cúi xuống buộc giày

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

系 nghĩa là gì? · Kaori Dict