系
xì
[ㄒㄧˋ]
HỆ
HSK 3TOCFL 4N

例句Câu ví dụ
- 1
他在外文系學習。
tā zài wài wén xì xué xí
Anh ấy đang học tại khoa ngoại ngữ.
- 2
把口袋系牢。
bǎ kǒu dài xì láo
Hãy thắt chặt túi
- 3
他蹲下來系鞋。
tā dūn xià lai xì xié
Anh ấy cúi xuống buộc giày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 系HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.