學華語Kaori Dict

ㄒㄧˊ

TỊCH

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.chiếu dệt
  2. 2.chỗ ngồi
  3. 3.tiệc tùng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chỗ trong hội đồng dân chủ
  2. 5.lượng từ cho tiệc, cuộc trò chuyện, v.v.

Cách đọc khác:họ [Xi2]biến thể của 席[xi2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我請您吃滿漢全席。

    wǒ qǐng nín chī MǎnHànquánxí。

    Tôi mời các ngài ăn đầy đủ các món ăn

  • 2

    群眾從觀眾席上湧了出來。

    qúnzhòng cóng guānzhòng xí shàng yǒng le chūlái。

    Đám đông từ ghế khán giả trào ra

  • 3

    冷空氣疾風席捲整棟房子。

    lěngkōngqì jífēng xíjuǎn zhěng dòng fángzi。

    Không khí lạnh thổi mạnh qua toàn bộ ngôi nhà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

席 nghĩa là gì? · Kaori Dict