學華語Kaori Dict

主席

zhǔ

ㄓㄨˇ ㄒㄧˊ

CHỦ TỊCH

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.chủ tịch
  2. 2.thủ tướng
  3. 3.chủ tọa
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4],位[wei4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    主席在會上發言。

    zhǔ xí zài huì shàng fā yán

    Chủ tịch đã phát biểu tại hội nghị

  • 2

    他當選為主席。

    tā dāng xuǎn wéi zhǔ xí

    Anh ấy đã được bầu làm chủ tịch

  • 3

    邁克當選為主席。

    mài kè dāngxuǎn wéizhǔ xí。

    Mike được bầu làm chủ tịch

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主席 nghĩa là gì? · Kaori Dict