學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
竹溪
竹溪
Zhú
xī
[ㄓㄨˊ ㄒㄧ]
TRÚC KHÊ
1.
huyện Zhuxi ở Thập Yển 十堰[Shi2 yan4], Hồ Bắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
竹子
zhúzi
cây tre
竹竿
zhúgān
cây tre
胸有成竹
xiōngyǒuchéngzhú
(thành ngữ) trong lòng đã có kế hoạch chu đáo
小溪
xiǎoxī
con suối
爆竹
bàozhú
pháo
溪
xī
con suối
溪流
xīliú
dòng suối
勢如破竹
shìrúpòzhú
như dao nóng cắt bơ (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
竹
trúc
tre, trúc
溪
khê, khe
溪 — suối núi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
主席
zhǔxí
chủ tịch
朱熹
ZhūXī
Zhu Xi hoặc Chu Hsi (1130-1200), còn được biết đến là Chu Tử 朱子[Zhu1 zi3], nhà văn và nhà tuyên truyền Nho giáo thời Tống, người sáng lập Tân Nho giáo
竹蓆
zhúxí
matsa tre
駐錫
zhùxī
駕錫 — (Phật giáo) (của một vị tăng) ở lại tại một ngôi chùa (thường là để giảng dạy hoặc tu hành)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
竹溪 nghĩa là gì? · Kaori Dict