胸有成竹
xiōngyǒuchéngzhú
[ㄒㄩㄥ ㄧㄡˇ ㄔㄥˊ ㄓㄨˊ]
HUNG HỮU THÀNH TRÚC
HSK 7-9TOCFL 7
- 1.(thành ngữ) trong lòng đã có kế hoạch chu đáo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.