字義Nghĩa
ngựcmáy dịch
xiōngHUNG
- 1.ngực
- 2.vòng một
- 3.tim
xiōngHUNG
- 1.biến thể của 胸[xiong1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
胸 (形声。从肉,匈声。本作匈”,胸是后起字。本义胸膛) 同本义 胸满腹胀。--《素问·腹中论》 两手紧抱胸前。--宋·宋慈《洗冤录》 又如胸雪(雪白的胸部。倒文。多见于五代词) 内心;心里 忧苦欲何为,缠绵胸与臆。--晋·陆机《赴洛》 又如胸衾(胸怀;胸襟);胸藏锦绣(比喻富有才识);胸藏翰墨(比喻极有学识);胸中大有丘壑(比喻思虑深远;亦作胸中有了丘壑) 喻指前面 胸(胷)xiōng ⒈人和动物躯干的一部分,在头颈和腹部之间~部。~膛。 ⒉指心里(跟气量、见识等有关)~襟。~怀。心~开朗。~有成竹。~怀祖国,放眼世界。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Hoàng — Tim ⺼ trong ngực 匈; 匈 cũng cung cấp âm đọc
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 胸部ngực
- 胸膛ngực
- 胸有成竹
- 胸口ngực
- 胸襟ve áo
- 胸懷tâm tư (nơi chứa đựng cảm xúc)
- 胸脯ngực
- 胸中tâm trí của một người
- 胸乳vú (của phụ nữ)
- 胸前vùng ngực
- 心胸tấm lòng
- 低胸cắt thấp (váy)
- 前胸ngực của người
- 平胸ngực phẳng
- 抹胸trang phục nữ xưa, che ngực và bụng
- 捶胸đấm ngực