學華語Kaori Dict

心胸

xīnxiōng

ㄒㄧㄣ ㄒㄩㄥ

TÂM HUNG

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.tấm lòng
  2. 2.tâm trí
  3. 3.tham vọng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.khát vọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    打開你的心胸。

    dǎkāi nǐ de xīnxiōng。

    Mở lòng ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心胸 nghĩa là gì? · Kaori Dict