心胸
xīnxiōng
[ㄒㄧㄣ ㄒㄩㄥ]
TÂM HUNG
HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ
- 1
打開你的心胸。
dǎkāi nǐ de xīnxiōng。
Mở lòng ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
[ㄒㄧㄣ ㄒㄩㄥ]
TÂM HUNG

打開你的心胸。
dǎkāi nǐ de xīnxiōng。
Mở lòng ra