學華語Kaori Dict

胸前

xiōngqián

ㄒㄩㄥ ㄑㄧㄢˊ

HUNG TIỀN

  1. 1.(trên) ngực
  2. 2.vùng ngực

例句Câu ví dụ

  • 1

    把她抱到胸前,吻了下額頭。

    bǎ tā bào dào xiōngqián, wěn le xià étóu。

    Đỡ cô ấy lên lòng, hôn vào trán

  • 2

    無論通過行納粹禮還是將手放在胸前,我認為這種愛國主義的表現是一種病的症狀,而病因和治療方法有待進一步研究。

    wúlùn tōngguò xíng Nàcuì lǐ háishi jiāng shǒu fàng zài xiōngqián, wǒ rènwéi zhèzhǒng àiguózhǔyì de biǎoxiàn shì yīzhǒng bìng de zhèngzhuàng, ér bìngyīn hé zhìliáo fāngfǎ yǒudài jìnyībù yánjiū。

    Dù là hành vi chào Hitler hay đặt tay lên ngực, tôi cho rằng biểu hiện này của lòng yêu nước là triệu chứng của một bệnh, nguyên nhân và phương pháp điều trị cần được nghiên cứu kỹ hơn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胸前 nghĩa là gì? · Kaori Dict