- 1.trước đây
- 2.ngày xưa
- 3.ngày xửa ngày xưa

例句Câu ví dụ
- 1
從前這裡是農村,現在是城市。
cóng qián zhè lǐ shì nóng cūn xiàn zài shì chéng shì
Trước đây đây là vùng nông thôn, hiện nay là thành phố
- 2
如今的生活和從前大不同。
rú jīn de shēng huó hé cóng qián dà bù tóng
Cuộc sống hiện nay khác xưa rất nhiều
- 3
她從前特別忙。
tā cóngqián tèbié máng。
Cô ấy trước đây rất bận rộn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.