學華語Kaori Dict

從前

giản thể: 从前

cóngqián

ㄘㄨㄥˊ ㄑㄧㄢˊ

TÒNG TIỀN

HSK 3TOCFL 2N
  1. 1.trước đây
  2. 2.ngày xưa
  3. 3.ngày xửa ngày xưa

例句Câu ví dụ

  • 1

    從前這裡是農村,現在是城市。

    cóng qián zhè lǐ shì nóng cūn xiàn zài shì chéng shì

    Trước đây đây là vùng nông thôn, hiện nay là thành phố

  • 2

    如今的生活和從前大不同。

    rú jīn de shēng huó hé cóng qián dà bù tóng

    Cuộc sống hiện nay khác xưa rất nhiều

  • 3

    她從前特別忙。

    tā cóngqián tèbié máng。

    Cô ấy trước đây rất bận rộn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

從前 nghĩa là gì? · Kaori Dict