例句Câu ví dụ
- 1
我從小在北方長大。
wǒ cóng xiǎo zài běi fāng zhǎng dà
Tôi lớn lên ở phía Bắc
- 2
從小培養好習慣。
cóng xiǎo péi yǎng hǎo xí guàn
Dạy trẻ thói quen tốt từ nhỏ
- 3
他從小就識字。
tā cóng xiǎo jiù shí zì
Từ nhỏ anh ấy đã biết đọc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
