學華語Kaori Dict

從小

giản thể: 从小

cóngxiǎo

ㄘㄨㄥˊ ㄒㄧㄠˇ

TÒNG TIỂU

HSK 2TOCFL 4Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    我從小在北方長大。

    wǒ cóng xiǎo zài běi fāng zhǎng dà

    Tôi lớn lên ở phía Bắc

  • 2

    從小培養好習慣。

    cóng xiǎo péi yǎng hǎo xí guàn

    Dạy trẻ thói quen tốt từ nhỏ

  • 3

    他從小就識字。

    tā cóng xiǎo jiù shí zì

    Từ nhỏ anh ấy đã biết đọc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

從小 nghĩa là gì? · Kaori Dict