學華語Kaori Dict

小朋友

xiǎopéngyǒu

ㄒㄧㄠˇ ㄆㄥˊ ㄧㄡˇ

TIỂU BẰNG HỮU

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.trẻ em
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    小朋友在外邊跑。

    xiǎo péng you zài wài bian pǎo

    Trẻ con đang chạy ngoài trời

  • 2

    小朋友多是外國人。

    xiǎopéngyǒu duō shì wàiguórén。

    Đa số trẻ em là người nước ngoài

  • 3

    小朋友都是外國人。

    xiǎopéngyǒu dōu shì wàiguórén。

    Tất cả trẻ em đều là người nước ngoài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • BẰNG (朋) – bạn bè: Hai vầng trăng (月 nguyệt) treo sóng đôi trên trời — như đôi BẠN thân, BẰNG hữu chẳng rời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小朋友 nghĩa là gì? · Kaori Dict