學華語Kaori Dict

朋友

péngyou

ㄆㄥˊ ㄧㄡ˙

BẰNG HỮU

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.bạn
  2. 2.LT:個|个[ge4],位[wei4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個男生是我朋友。

    nà ge nán shēng shì wǒ péng you

    Đứa trẻ đó là bạn mình

  • 2

    我來介紹一下我的朋友。

    wǒ lái jiè shào yī xià wǒ de péng you

    Tôi xin giới thiệu bạn bè của tôi

  • 3

    他跟朋友一起去看電影。

    tā gēn péng you yī qǐ qù kàn diàn yǐng

    Anh ấy đi xem phim cùng bạn bè

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
  • BẰNG (朋) – bạn bè: Hai vầng trăng (月 nguyệt) treo sóng đôi trên trời — như đôi BẠN thân, BẰNG hữu chẳng rời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朋友 nghĩa là gì? · Kaori Dict