例句Câu ví dụ
- 1
那個男生是我朋友。
nà ge nán shēng shì wǒ péng you
Đứa trẻ đó là bạn mình
- 2
我來介紹一下我的朋友。
wǒ lái jiè shào yī xià wǒ de péng you
Tôi xin giới thiệu bạn bè của tôi
- 3
他跟朋友一起去看電影。
tā gēn péng you yī qǐ qù kàn diàn yǐng
Anh ấy đi xem phim cùng bạn bè
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
- 朋BẰNG (朋) – bạn bè: Hai vầng trăng (月 nguyệt) treo sóng đôi trên trời — như đôi BẠN thân, BẰNG hữu chẳng rời.
