學華語Kaori Dict

老朋友

lǎopéngyou

ㄌㄠˇ ㄆㄥˊ ㄧㄡ˙

LÃO BẰNG HỮU

HSK 2
  1. 1.bạn cũ
  2. 2.(tiếng lóng) kỳ kinh nguyệt
  3. 3.hành kinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    我碰到了一位老朋友。

    wǒ pèng dào liǎo yī wèi lǎo péng you

    Tôi đã gặp một người bạn cũ

  • 2

    見到老朋友,我感到很快樂。

    jiàn dào lǎo péng you wǒ gǎn dào hěn kuài lè

    Gặp lại bạn bè cũ, tôi cảm thấy rất vui

  • 3

    他是我們的組長,也是我的老朋友。

    tā shì wǒ men de zǔ zhǎng yě shì wǒ de lǎo péng you

    Anh ấy là nhóm trưởng của chúng tôi, cũng là người bạn cũ của tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
  • BẰNG (朋) – bạn bè: Hai vầng trăng (月 nguyệt) treo sóng đôi trên trời — như đôi BẠN thân, BẰNG hữu chẳng rời.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老朋友 nghĩa là gì? · Kaori Dict