學華語Kaori Dict

lǎo

ㄌㄠˇ

LÃO

HSK 1TOCFL 1Adj
  1. 1.tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con trong gia đình hoặc để chỉ sự thân mật hoặc quen thuộc
  2. 2.già (người)
  3. 3.người đáng kính
Xem 8 nghĩa còn lại
  1. 4.có kinh nghiệm
  2. 5.lâu năm
  3. 6.luôn luôn
  4. 7.lúc nào cũng
  5. 8.của quá khứ
  6. 9.rất
  7. 10.lỗi thời
  8. 11.(thịt,...) dai

例句Câu ví dụ

  • 1

    爺爺很老了。

    yé ye hěn lǎo le

    Ông nội đã già lắm

  • 2

    他老是來晚。

    tā lǎo shi lái wǎn

    Anh ấy luôn đến muộn

  • 3

    老房子改造好了。

    lǎo fáng zi gǎi zào hǎo le

    Nhà cũ đã được sửa chữa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老 nghĩa là gì? · Kaori Dict