牢
láo
[ㄌㄠˊ]
LAO
HSK 6TOCFL 6Adj
- 1.chắc chắn
- 2.vững chắc
- 3.chuồng (cho động vật)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.cúng tế
- 5.nhà tù

例句Câu ví dụ
- 1
把口袋系牢。
bǎ kǒu dài xì láo
Hãy thắt chặt túi
- 2
牢記他的建議。
láojì tā de jiànyì。
Hãy ghi nhớ lời khuyên của anh ấy
- 3
他總是牢騷滿腹。
tā zǒngshì láosāo mǎnfù。
Anh ấy luôn đầy bụng