學華語Kaori Dict

láo

ㄌㄠˊ

LAO

HSK 6TOCFL 6Adj
  1. 1.chắc chắn
  2. 2.vững chắc
  3. 3.chuồng (cho động vật)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.cúng tế
  2. 5.nhà tù

例句Câu ví dụ

  • 1

    把口袋系牢。

    bǎ kǒu dài xì láo

    Hãy thắt chặt túi

  • 2

    牢記他的建議。

    láojì tā de jiànyì。

    Hãy ghi nhớ lời khuyên của anh ấy

  • 3

    他總是牢騷滿腹。

    tā zǒngshì láosāo mǎnfù。

    Anh ấy luôn đầy bụng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牢 nghĩa là gì? · Kaori Dict