- 1.nghĩa đen: sửa chuồng sau khi cừu bị mất (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: hành động muộn màng
- 3.muộn còn hơn không
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.mất bò mới lo làm chuồng

例句Câu ví dụ
- 1
亡羊補牢。
wángyángbǔláo。
Muộn còn hơn không.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亡VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.