學華語Kaori Dict

yáng

ㄧㄤˊ

DƯƠNG

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.cừu; dê
  2. 2.LT:頭|头[tou2],隻|只[zhi1]

Cách đọc khác:Yánghọ [Yang2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    農民養了馬、牛、羊和豬。

    nóng mín yǎng le mǎ niú yáng hé zhū

    Nông dân nuôi ngựa, bò, cừu và lợn

  • 2

    草原上有牛和羊。

    cǎo yuán shàng yǒu niú hé yáng

    Trên thảo nguyên có bò và dê

  • 3

    羊吃草。

    yáng chīcǎo。

    Mèo ăn cỏ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羊 nghĩa là gì? · Kaori Dict