學華語Kaori Dict

羊肉

yángròu

ㄧㄤˊ ㄖㄡˋ

DƯƠNG NHỤC

TOCFL 4
  1. 1.thịt cừu
  2. 2.thịt dê

例句Câu ví dụ

  • 1

    你想吃幾串烤羊肉?

    nǐ xiǎng chī jǐ chuàn kǎo yángròu?

    Cậu muốn ăn bao nhiêu sợi thịt nướng

  • 2

    您想吃幾串烤羊肉?

    nín xiǎng chī jǐ chuàn kǎo yángròu?

    Bà muốn ăn bao nhiêu sợi thịt nướng

  • 3

    你們想吃幾串烤羊肉?

    nǐmen xiǎng chī jǐ chuàn kǎo yángròu?

    Các anh muốn ăn bao nhiêu miếng thịt nướng?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羊肉 nghĩa là gì? · Kaori Dict