肉麻
ròumá
[ㄖㄡˋ ㄇㄚˊ]
NHỤC MA
TOCFL 5
- 1.đáng ghét
- 2.sến
- 3.sướt mướt
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.uỷ mị
- 5.quá tâng bốc (lời khen)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.