學華語Kaori Dict

ròu

ㄖㄡˋ

NHỤC

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.thịt
  2. 2.thịt quả
  3. 3.phần thịt (của quả)
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.(thông tục) (quả) nhũn
  2. 5.(người) nhão
  3. 6.không quyết đoán
  4. 7.bộ Khang Hy số 130

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想吃雞蛋和肉。

    wǒ xiǎng chī jī dàn hé ròu

    Tôi muốn ăn trứng và thịt

  • 2

    我買了兩斤魚和一公斤肉。

    wǒ mǎi le liǎng jīn yú hé yī gōng jīn ròu

    Tôi mua hai cân cá và một kilogram thịt

  • 3

    這塊肉很肥。

    zhè kuài ròu hěn féi

    Miếng thịt này rất béo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肉 nghĩa là gì? · Kaori Dict