學華語Kaori Dict

róu

ㄖㄡˊ

NHU

  1. 1.mềm
  2. 2.dẻo dai
  3. 3.mềm dẻo
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nhu nhược
  2. 5.rho (chữ cái Hy Lạp Ρρ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不需要你口頭上的溫柔。

    wǒ bù xūyào nǐ kǒutóu shàng de wēnróu。

    Tôi không cần sự dịu dàng bằng lời nói của anh

  • 2

    問心無愧是一個非常柔軟的枕頭。

    wènxīnwúkuì shì yīge fēicháng róuruǎn de zhěntou。

    Hỏi tâm vô khuất là một chiếc gối rất mềm.

  • 3

    願要大、志要堅、氣要柔、心要細。

    yuàn yào dà、 zhì yào jiān、 qì yào róu、 xīn yào xì。

    Chúc mong lớn, chí lớn, khí mềm, tâm tinh tế.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柔 nghĩa là gì? · Kaori Dict