學華語Kaori Dict

柔情

róuqíng

ㄖㄡˊ ㄑㄧㄥˊ

NHU TÌNH

TOCFL 7
  1. 1.tình cảm dịu dàng
  2. 2.tâm tư dịu dàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他好像完全沒有柔情蜜意。

    tā hǎoxiàng wánquán méiyǒu róuqíng mì Yì。

    Anh ấy dường như hoàn toàn không có tình cảm

  • 2

    文學作品中常用夜來香來象徵思念與柔情。

    wénxué zuòpǐn zhōngcháng yòng yèláixiāng lái xiàngzhēng sīniàn yǔ róuqíng。

    Trong các tác phẩm văn học, hoa nhài đêm thường được dùng để biểu tượng cho nỗi nhớ và sự dịu dàng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柔情 nghĩa là gì? · Kaori Dict