例句Câu ví dụ
- 1
他好像完全沒有柔情蜜意。
tā hǎoxiàng wánquán méiyǒu róuqíng mì Yì。
Anh ấy dường như hoàn toàn không có tình cảm
- 2
文學作品中常用夜來香來象徵思念與柔情。
wénxué zuòpǐn zhōngcháng yòng yèláixiāng lái xiàngzhēng sīniàn yǔ róuqíng。
Trong các tác phẩm văn học, hoa nhài đêm thường được dùng để biểu tượng cho nỗi nhớ và sự dịu dàng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
