學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mềmmáy dịch

róuNHU

  1. 1.mềm
  2. 2.dẻo dai
  3. 3.mềm dẻo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

柔 (形声。从木,矛声。本义树木可曲可直) 同本义 柔,木曲直也。--《说文》。段注凡木曲者可直,直者可曲,曰柔。” 荏染柔木。--《诗·小雅·小弁》 又如柔木(柔软而又坚韧的木) 柔弱;细嫩 柔,弱也。--《广雅》 爰求柔桑。--《诗·豳风·七月》 薇亦柔止。--《诗·小雅·采微》 柔弱者,生之徒也。--《说苑·敬慎》 柔弱者,道之要也 。--《淮南子·原道》 柳条将舒未舒,柔梢披风。--明·袁宏道《满井游记》 又如柔枝嫩叶;柔条(嫩枝);柔红(柔嫩的花);柔莩(幼芽附着的种子薄膜);柔荏 柔róu ⒈软,嫩~软。~枝。 ⒉温和,跟"刚"相对~和。~顺。温~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Mộc 木 mềm đến mức có thể cắt 矛

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 柔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict