例句Câu ví dụ
- 1
她如一只羊羔般柔和。
tā rúyī zhǐ yánggāo bān róuhé。
Cô ấy dịu dàng như một con cừu.
- 2
海面上泛起柔和的波浪。
hǎimiàn shàng fànqǐ róuhé de bōlàng。
Trên mặt biển nổi sóng nhẹ nhàng
- 3
這家咖啡廳的燈光很柔和,營造出舒適的氛圍。
zhè jiā kāfēitīng de dēngguāng hěn róuhé, yíngzào chū shūshì de fēnwéi。
Quán cà phê này có ánh sáng nhẹ nhàng, tạo ra không khí thoải mái.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
