學華語Kaori Dict

柔和

róu

ㄖㄡˊ ㄏㄜˊ

NHU HOÀ

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.dịu dàng
  2. 2.mềm mại

例句Câu ví dụ

  • 1

    她如一只羊羔般柔和。

    tā rúyī zhǐ yánggāo bān róuhé。

    Cô ấy dịu dàng như một con cừu.

  • 2

    海面上泛起柔和的波浪。

    hǎimiàn shàng fànqǐ róuhé de bōlàng。

    Trên mặt biển nổi sóng nhẹ nhàng

  • 3

    這家咖啡廳的燈光很柔和,營造出舒適的氛圍。

    zhè jiā kāfēitīng de dēngguāng hěn róuhé, yíngzào chū shūshì de fēnwéi。

    Quán cà phê này có ánh sáng nhẹ nhàng, tạo ra không khí thoải mái.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柔和 nghĩa là gì? · Kaori Dict