和平
hépíng
[ㄏㄜˊ ㄆㄧㄥˊ]
HOÀ BÌNH
HSK 3TOCFL 4N
- 1.hòa bình
Cách đọc khác:Hépíng — Quận Heping của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市[Shen3 yang2 shi4], Liêu Ninh

例句Câu ví dụ
- 1
人人都熱愛和平。
rén rén dōu rè ài hé píng
Mọi người đều yêu thích hòa bình
- 2
愛和和平。
ài hé hépíng。
Yêu và hòa bình
- 3
我們都希望和平。
wǒmen dōu xīwàng hépíng。
Chúng tôi đều mong muốn hòa bình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.