學華語Kaori Dict

ㄏㄜˊ

HOÀ

HSK 1TOCFL 1Prep/Conj
  1. 1.(nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4])
  2. 2.(toán học) tổng
  3. 3.làm hoà
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.(thể thao) hoà; trận hoà
  2. 5.(dạng kết hợp) hài hoà
  3. 6.(dạng kết hợp) Nhật Bản; Nhật

Cách đọc khác:huòtrộn (các nguyên liệu) với nhaubiến thể cũ của 和[he2]họ [He2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想吃雞蛋和肉。

    wǒ xiǎng chī jī dàn hé ròu

    Tôi muốn ăn trứng và thịt

  • 2

    這個和那個一樣。

    zhè ge hé nà ge yī yàng

    Cái này và cái kia giống nhau

  • 3

    這是我爸爸和媽媽。

    zhè shì wǒ bà ba hé mā ma

    Đây là bố và mẹ của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和 nghĩa là gì? · Kaori Dict