學華語Kaori Dict

ㄏㄜˊ

HẠCH

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.hạt nhân
  2. 2.đá
  3. 3.hạch
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.nhân
  2. 5.tử
  3. 6.kiểm tra
  4. 7.xác minh

Cách đọc khác:biến thể của 核[he2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這次核試驗成功了。

    zhè cì héshìyàn chénggōng le。

    Lần này, vụ thử hạt nhân thành công

  • 2

    這次核試驗失敗了。

    zhè cì héshìyàn shībài le。

    Lần này, vụ thử hạt nhân thất bại

  • 3

    Juan死於結核病。

    J u a n sǐ yú jiéhébìng。

    Juan đã chết vì bệnh lao.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

核 nghĩa là gì? · Kaori Dict