學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hạtmáy dịch

HẠCH

  1. 1.hạt nhân
  2. 2.đá
  3. 3.hạch

HẠCH

  1. 1.biến thể của 核[he2]
  2. 2.điều tra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

核 (形声。从木,亥声。本义果核) 同本义 核,蛮夷以木皮为箧,状如籢尊。--《说文》 桃李丑核。--《尔雅·释木》 殽核维旅。--《诗·小雅·宾之初筵》 其实濡核。--《素问·五常正大论》 贻余核舟。--明·魏学洢《核舟记》 桃核修狭者。 又如枣核;樱桃核;葡萄核;橘核 原子核的简称 有核的果实 门启,华堂复阁甚秀,馆中有樽酒盘核。--《太平广记》引 核心;中心 文吏不学,世之教无核也。--王 核( ⒋覈)hé ⒈果实中心坚硬并包含果仁的部分桃~。枣~。杏~。 ⒉像核的东西细胞~。原子~。 ⒊核能,原子核等~电站。地下~试验。避免~战争。消毁~武器。 ⒋考察,仔细地对照审~。考~。~实。 ⒌ ⒍见gāi、kài。 核hú ⒈用于某些口语,如杏~。枣~儿。桃~儿。煤~儿等。 ⒉见hé。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 核 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict