學華語Kaori Dict

核武器

ㄏㄜˊ ㄨˇ ㄑㄧˋ

HẠCH VÕ KHÍ

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    核武器是人類生存的致命威脅。

    héwǔqì shì rénlèi shēngcún de zhìmìng wēixié。

    Sức mạnh hạt nhân là mối đe dọa chết người đối với sự sống loài người

  • 2

    核電廠具危險性,更不用說核武器了。

    hédiànchǎng jù wēixiǎn xìng, gèng bùyòngshuō héwǔqì le。

    Nhà máy điện hạt nhân có tính nguy hiểm, đừng nói đến vũ khí hạt nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

核武器 nghĩa là gì? · Kaori Dict