學華語Kaori Dict

核心

xīn

ㄏㄜˊ ㄒㄧㄣ

HẠCH TÂM

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司的核心業務是金融。

    gōng sī de hé xīn yè wù shì jīn róng

    Công ty có hoạt động cốt lõi là tài chính

  • 2

    家庭是社會的核心。

    jiātíng shì shèhuì de héxīn。

    Gia đình là trung tâm của xã hội

  • 3

    你們倆是團隊的核心。

    nǐmen liǎ shì tuánduì de héxīn。

    Cả hai anh em là trung tâm của đội

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

核心 nghĩa là gì? · Kaori Dict