例句Câu ví dụ
- 1
公司的核心業務是金融。
gōng sī de hé xīn yè wù shì jīn róng
Công ty có hoạt động cốt lõi là tài chính
- 2
家庭是社會的核心。
jiātíng shì shèhuì de héxīn。
Gia đình là trung tâm của xã hội
- 3
你們倆是團隊的核心。
nǐmen liǎ shì tuánduì de héxīn。
Cả hai anh em là trung tâm của đội
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
