學華語Kaori Dict

考核

kǎo

ㄎㄠˇ ㄏㄜˊ

KHẢO HẠCH

HSK 5TOCFL 7V
  1. 1.kiểm tra
  2. 2.kiểm duyệt
  3. 3.đánh giá
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.xem xét
  2. 5.thẩm định
  3. 6.bình xét

例句Câu ví dụ

  • 1

    考核結果下周公布。

    kǎo hé jiē guǒ xià zhōu gōng bù

    Kết quả đánh giá sẽ công bố vào tuần sau

  • 2

    新人若想提升等級,必鬚通過公會規定的考核。

    xīnrén ruò xiǎng tíshēng děngjí, bìxū tōngguò gōnghuì guīdìng de kǎohé。

    Người mới nếu muốn nâng cấp cấp bậc, phải qua được kỳ thi do hội đồng quy định

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

考核 nghĩa là gì? · Kaori Dict