學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kiểm tra, thimáy dịch

kǎoKHẢO

  1. 1.kiểm tra
  2. 2.xác minh
  3. 3.thử nghiệm

kǎoKHẢO

  1. 1.đánh
  2. 2.đập
  3. 3.biến thể của 考[kao3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

考 (形声。从老省,丂声。按甲骨文、金文均象偻背老人扶杖而行之状,与老同义。本义老,年纪大)同本义 考,老也。--《说文》 富贵寿考。--《新唐书》 又如考寿(长寿);考终(考终年);考终年(享尽天年) 考 去世的父亲 父为考。--《尔雅》 考妣延年。--《苍颉篇》 有子考无咎。--《易·蛊》 奔走事厥考厥长。--《书·酒诰》 生曰父,死曰考。--《礼记·曲礼》 考庙、王考庙、皇考庙、显考庙、祖考庙。--《礼记·祭法》 五曰考终命。--《书·洪范》。按,考者,有子孙为后之称。 朕皇 考( ⒈ ⒉ ⒊攷)kǎo ⒈试验,测验期末~试。~数学。 ⒉检查~察。~核。查~。~政绩。 ⒊推求,研究~古学。有待~证。~究(又指"讲究"、"精美")。 ⒋老,年纪大寿~。 ⒌原指父亲,后称死去的父亲如丧~妣(妣母亲)。先~。 ⒍完成,落成。 ⒎ ⒏

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (lão) chỉ nghĩa, [kǎo] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 考 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict