例句Câu ví dụ
- 1
這張考卷太簡單了。
zhè zhāng kǎojuàn tài jiǎndān le。
Cuốn thi này quá dễ
- 2
又要出考卷了。
yòu yào chū kǎojuàn le。
Lại phải làm bài kiểm tra rồi
- 3
請大家認真檢查一次,再把考卷交上來。
qǐng dàjiā rènzhēn jiǎnchá yīcì, zài bǎ kǎojuàn jiāo shànglái。
Mọi người hãy kiểm tra kỹ một lần nữa, sau đó nộp lại bài thi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
