學華語Kaori Dict

考卷

kǎojuàn

ㄎㄠˇ ㄐㄩㄢˋ

KHẢO QUYỂN

TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    這張考卷太簡單了。

    zhè zhāng kǎojuàn tài jiǎndān le。

    Cuốn thi này quá dễ

  • 2

    又要出考卷了。

    yòu yào chū kǎojuàn le。

    Lại phải làm bài kiểm tra rồi

  • 3

    請大家認真檢查一次,再把考卷交上來。

    qǐng dàjiā rènzhēn jiǎnchá yīcì, zài bǎ kǎojuàn jiāo shànglái。

    Mọi người hãy kiểm tra kỹ một lần nữa, sau đó nộp lại bài thi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

考卷 nghĩa là gì? · Kaori Dict