學華語Kaori Dict

考慮

giản thể: 考虑

kǎo

ㄎㄠˇ ㄌㄩˋ

KHẢO LỰ

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.suy nghĩ kỹ
  2. 2.cân nhắc
  3. 3.sự cân nhắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    經理正在考慮這個方案。

    jīng lǐ zhèng zài kǎo lǜ zhè ge fāng àn

    Giám đốc đang xem xét phương án này

  • 2

    考慮一下吧。

    kǎolǜ yīxià ba。

    Hãy cân nhắc

  • 3

    她考慮去旅行。

    tā kǎolǜ qù lǚxíng。

    Cô ấy đang nghĩ đến việc đi du lịch

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

考慮 nghĩa là gì? · Kaori Dict