- 1.suy nghĩ kỹ
- 2.cân nhắc
- 3.sự cân nhắc

例句Câu ví dụ
- 1
經理正在考慮這個方案。
jīng lǐ zhèng zài kǎo lǜ zhè ge fāng àn
Giám đốc đang xem xét phương án này
- 2
考慮一下吧。
kǎolǜ yīxià ba。
Hãy cân nhắc
- 3
她考慮去旅行。
tā kǎolǜ qù lǚxíng。
Cô ấy đang nghĩ đến việc đi du lịch
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.