學華語Kaori Dict

烤爐

giản thể: 烤炉

kǎo

ㄎㄠˇ ㄌㄨˊ

KHẢO LÒ

  1. 1.lò nướng (Trung Quốc đại lục)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請開一下窗。這裡像烤爐一樣熱。

    qǐng kāi yīxià chuāng。 zhèlǐ xiàng kǎolú yīyàng rè。

    Mời mở cửa sổ ra. Trong phòng này nóng như lò nướng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烤爐 nghĩa là gì? · Kaori Dict