學華語Kaori Dict

爐子

giản thể: 炉子

zi

ㄌㄨˊ ㄗ˙

LÒ TỬ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.bếp
  2. 2.lò nướng
  3. 3.

例句Câu ví dụ

  • 1

    Mary試圖把圍裙圍在腰上,然後把烤雞從爐子里拿出來。

    M a r y shìtú bǎ wéiqún wéi zài yāo shàng, ránhòu bǎ kǎojī cóng lúzi lǐ náchū lái。

    Mary cố gắng quấn chiếc tạp dề quanh eo, sau đó lấy con gà nướng ra khỏi lò

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爐子 nghĩa là gì? · Kaori Dict