例句Câu ví dụ
- 1
Mary試圖把圍裙圍在腰上,然後把烤雞從爐子里拿出來。
M a r y shìtú bǎ wéiqún wéi zài yāo shàng, ránhòu bǎ kǎojī cóng lúzi lǐ náchū lái。
Mary cố gắng quấn chiếc tạp dề quanh eo, sau đó lấy con gà nướng ra khỏi lò
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
