學華語Kaori Dict

kǎo

ㄎㄠˇ

KHẢO

HSK 7-9TOCFL 2V
  1. 1.nướng
  2. 2.nướng bằng lò
  3. 3.nướng lửa

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會烤麵包。

    wǒ huì kǎomiànbāo。

    Tôi sẽ nướng bánh

  • 2

    我烤了曲奇。

    wǒ kǎo le qūqí。

    Tôi đã nướng bánh quy

  • 3

    我烤了蘋果派。

    wǒ kǎo le píngguǒpài。

    Tôi đã nướng bánh táo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烤 nghĩa là gì? · Kaori Dict