例句Câu ví dụ
- 1
請在高溫烤箱中烘烤 20 分鐘。
qǐng zài gāowēn kǎoxiāng zhōng hōngkǎo 2 0 fēnzhōng。
Xin hãy nướng trong lò nhiệt độ cao trong 20 phút
請在高溫烤箱中烘烤 20 分鐘。
qǐng zài gāowēn kǎoxiāng zhōng hōngkǎo 2 0 fēnzhōng。
Xin hãy nướng trong lò nhiệt độ cao trong 20 phút