學華語Kaori Dict

烘乾

giản thể: 烘干

hōnggān

ㄏㄨㄥ ㄍㄢ

HỒNG CAN

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在火旁烘乾他的濕衣服。

    tā zài huǒ páng hōnggān tā de shīyī fú。

    Anh ấy phơi quần áo ướt của mình bên cạnh ngọn lửa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烘乾 nghĩa là gì? · Kaori Dict