學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nướng, nungmáy dịch

hōngHỒNG

  1. 1.nướng
  2. 2.hơ nóng
  3. 3.làm nổi bật bằng tương phản
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

烘〈动〉 (形声。从火,共声。本义烧,焚烧) 同本义 烘,燎也。--《尔雅·释言》 卬烘于歮。--《诗·小雅·白华》 又如烘眼(角膜炎之类的眼病,俗称红眼”);烘焰(光焰);烘腾腾(火旺盛貌) 烤干;烤热 衬托;渲染 映照 用同哄”。人同时发出声音 烘hōng ⒈烤干、烤热或向火取暖~衣服。~面包。~火。 ⒉衬,渲染~托。~云托月。 ⒊迭用。〈表〉加强语气热~ ~。闹~ ~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [gòng] chỉ âm.

Hông — Lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 烘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict