學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
烘焙
烘焙
hōng
bèi
[ㄏㄨㄥ ㄅㄟˋ]
HỒNG BỒI
1.
sấy khô trên lửa (trà, thịt, v.v.)
2.
nướng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
烘乾
hōnggān
sấy khô bằng lò
烘托
hōngtuō
nền (của bức tranh)
暖烘烘
nuǎnhōnghōng
ấm áp
烘
hōng
nướng
焙
bèi
sấy trên lửa
冬烘
dōnghōng
nông cạn
炭焙
tànbèi
nướng bằng than
烘動
hōngdòng
biến thể của 轟動|轰动[hong1 dong4]
逐字解
Từng chữ trong từ
烘
hồng, hong
nướng, nung
焙
bồi, vùi
sấy bằng lửa nhỏ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
烘焙 nghĩa là gì? · Kaori Dict