學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sấy bằng lửa nhỏmáy dịch

bèiBỒI

  1. 1.sấy trên lửa
  2. 2.nướng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

焙 微火烘烤 夜火焙茶香。--白居易《题施山人野居》 又如焙炙(烘烤);焙火(焙烘的火力);焙茶(烘制茶叶);焙烘(烘烤) 焙干 焙烧 焙 bèi用微火烘烤(药材、食品、烟叶、茶叶等)~干研细。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 焙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict