字義Nghĩa
sấy bằng lửa nhỏmáy dịch
bèiBỒI
- 1.sấy trên lửa
- 2.nướng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
焙 微火烘烤 夜火焙茶香。--白居易《题施山人野居》 又如焙炙(烘烤);焙火(焙烘的火力);焙茶(烘制茶叶);焙烘(烘烤) 焙干 焙烧 焙 bèi用微火烘烤(药材、食品、烟叶、茶叶等)~干研细。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 焙乾sấy trên lửa
- 焙果biến thể của 貝果|贝果[bei4 guo3]
- 焙烤nướng
- 焙煎sao khô ở lửa nhỏ (trà, hạt dẻ, rong biển, v.v.)
- 焙燒nung
- 焙粉bột nở
- 焙火nướng (trong quá trình chế biến lá trà)
- 炭焙nướng bằng than
- 烘焙sấy khô trên lửa (trà, thịt, v.v.)
- 中焙Trung Bếp — rang trung bình (cà phê) / phát âm địa phương Đài Loan [zhong1pei4]
- 深焙深焙 — rang đậm (cà phê); phát âm tiếng Quảng Đông [shen1pei4]
- 淺焙淺焙 — rang nhạt (cà phê); phát âm tiếng Quảng Đông [qian3pei4]
- 烘焙師thợ làm bánh