學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
焙煎
焙煎
bèi
jiān
[ㄅㄟˋ ㄐㄧㄢ]
BỒI CHIÊN
1.
sao khô ở lửa nhỏ (trà, hạt dẻ, rong biển, v.v.)
2.
rang
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
煎
jiān
chiên áp chảo
煎熬
jiānáo
chịu đựng
焙
bèi
sấy trên lửa
炭焙
tànbèi
nướng bằng than
烘焙
hōngbèi
sấy khô trên lửa (trà, thịt, v.v.)
焙乾
bèigān
sấy trên lửa
焙果
bèiguǒ
biến thể của 貝果|贝果[bei4 guo3]
焙烤
bèikǎo
nướng
逐字解
Từng chữ trong từ
焙
bồi, vùi
sấy bằng lửa nhỏ
煎
chiên
chiên trong dầu hoặc mỡ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
卑賤
bēijiàn
thấp hèn
備件
bèijiàn
phụ tùng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
焙煎 nghĩa là gì? · Kaori Dict