學華語Kaori Dict

煎熬

jiānáo

ㄐㄧㄢ ㄠˊ

CHIÊN NGAO

TOCFL 6
  1. 1.chịu đựng
  2. 2.tra tấn
  3. 3.dày vò
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.cảnh khổ
  2. 5.đau khổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們的煎熬過了。

    tāmen de jiānáo guò le。

    Nỗi đau khổ của họ đã qua

  • 2

    說實話,我飽受煎熬。

    shuōshíhuà, wǒ bǎoshòu jiānáo。

    Thật ra, tôi đang chịu đựng rất nhiều

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煎熬 nghĩa là gì? · Kaori Dict