學華語Kaori Dict

jiān

ㄐㄧㄢ

CHIÊN

HSK 7-9TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我去用鍋煎一個蛋。

    wǒqù yòng guō jiān yīge dàn。

    Tôi sẽ đi dùng chảo chiên một quả trứng.

  • 2

    他們的工作是煎土豆。

    tāmen de gōngzuò shì jiān tǔdòu。

    Công việc của họ là chiên khoai tây

  • 3

    我把蔬菜在煎鍋裡糖漬。

    wǒ bǎ shūcài zài jiānguō lǐ táng zì。

    Tôi làm kẹo dẻo rau củ trong chảo rán

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煎 nghĩa là gì? · Kaori Dict